Quốc tế
Châu Âu-
Quốc Tế-
Châu Á-
Nam Mỹ-
Bắc Mỹ-
Châu Phi-
Châu Đại Dương-
Châu Âu
Anh-
Tây Ban Nha-
Đức-
Ý-
Pháp-
Bồ Đào Nha-
Hà Lan-
Peru-
Scotland-
Na Uy-
Nga-
Bỉ-
Croatia-
Thụy Điển-
Ba Lan-
Đan Mạch-
Iceland-
Hungary-
Áo-
Séc-
Phần Lan-
Slovakia-
Slovenia-
Thụy Sĩ-
Ireland-
Israel-
Hy Lạp-
Romania-
Bulgaria-
Ukraine-
Belarus-
Estonia-
Đảo Síp-
Bắc Ireland-
Wales-
Malta-
Serbia-
Bosnia & Herzegovina-
Bắc Macedonia-
Lithuania-
Latvia-
Luxembourg-
Faroe Island-
Albania-
Georgia-
Kazakhstan-
Moldova-
Armenia-
Azerbaijan-
Andorra-
Montenegro-
San Marino-
Kosovo-
Gibraltar-
Châu Á
Trung Quốc-
Nhật Bản-
Hàn Quốc-
Qatar-
Uzbekistan-
Iran-
Thái Lan-
Hồng Kông-
Campuchia-
Maldives-
Singapore-
Malaysia-
UAE-
Ả Rập Xê Út-
Jordan-
Kuwait-
Bahrain-
Ấn Độ-
Việt Nam-
Indonesia-
Oman-
Li Băng-
Bangladesh-
Palestine-
Pakistan-
Myanmar-
Philippines-
Sri Lanka-
Bhutan-
Syria-
Mông Cổ-
Ma Cao-
Tajikistan-
VĐQG Angola
Giải đấu TÊN ĐỘI BÓNG SỐ TRẬN THẮNG HÒA THUA HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Petro Luanda 28 20 7 1 47 67
2 Sagrada Esperanca 28 18 7 3 30 61
3 CD Lunda Sul 28 13 11 4 16 50
4 Kabuscorp SCP 28 12 8 8 9 44
5 Wiliete SC 28 10 11 7 7 41
6 Desportivo Da Huila 28 11 8 9 -1 41
7 Primeiro de Agosto 28 8 14 6 8 38
8 Bravos 28 11 4 13 1 37
9 Interclube de Angola 28 9 8 11 -4 35
10 Petroleos Do Lobito 28 7 11 10 -10 32
11 CD Sao Salvador 28 7 10 11 -11 31
12 Santa Rita 28 7 5 16 -18 26
13 Libolo 28 6 7 15 -13 25
14 Cr Uniao de Malanje 28 5 6 17 -25 21
15 Sporting Cabinda 28 5 5 18 -36 20

Tin mới nhất

Bảng xếp hạng EURO mới nhất và còn nhiều giải đấu khác đang chờ đón bạn. Thông tin chi tiết Bảng xếp hạng của các CLB cũng như các giải đấu khác đều có tại đây