Quốc tế
Châu Âu-
Quốc Tế-
Châu Á-
Nam Mỹ-
Bắc Mỹ-
Châu Phi-
Châu Đại Dương-
Châu Âu
Anh-
Tây Ban Nha-
Đức-
Ý-
Pháp-
Bồ Đào Nha-
Hà Lan-
Peru-
Scotland-
Na Uy-
Nga-
Bỉ-
Croatia-
Thụy Điển-
Ba Lan-
Đan Mạch-
Iceland-
Hungary-
Áo-
Séc-
Phần Lan-
Slovakia-
Slovenia-
Thụy Sĩ-
Ireland-
Israel-
Hy Lạp-
Romania-
Bulgaria-
Ukraine-
Belarus-
Estonia-
Đảo Síp-
Bắc Ireland-
Wales-
Malta-
Serbia-
Bosnia & Herzegovina-
Bắc Macedonia-
Lithuania-
Latvia-
Luxembourg-
Faroe Island-
Albania-
Georgia-
Kazakhstan-
Moldova-
Armenia-
Azerbaijan-
Andorra-
Montenegro-
San Marino-
Kosovo-
Gibraltar-
Châu Á
Trung Quốc-
Nhật Bản-
Hàn Quốc-
Qatar-
Uzbekistan-
Iran-
Thái Lan-
Hồng Kông-
Campuchia-
Maldives-
Singapore-
Malaysia-
UAE-
Ả Rập Xê Út-
Jordan-
Kuwait-
Bahrain-
Ấn Độ-
Việt Nam-
Indonesia-
Oman-
Li Băng-
Bangladesh-
Palestine-
Pakistan-
Myanmar-
Philippines-
Sri Lanka-
Bhutan-
Syria-
Mông Cổ-
Ma Cao-
Tajikistan-
IRN Azadegan League
Giải đấu TÊN ĐỘI BÓNG SỐ TRẬN THẮNG HÒA THUA HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Kheybar Khorramabad FC 33 25 1 7 34 76
2 Fajr Sepasi FC 33 21 7 5 31 70
3 Chador Malu Yazd 33 21 7 5 26 70
4 Naft Masjed 33 15 13 5 16 54
5 SaiPa Karadj 33 13 10 10 7 49
6 Sanat Mes Kerman FC 33 11 14 8 4 47
7 Ario Eslamshahr 33 11 12 10 0 45
8 Pars Jonoubi Jam 33 11 10 12 -7 43
9 Mes Soongoun Varzaghan 33 11 9 13 -7 42
10 Mes Shahr Babak FC 33 10 11 12 5 41
11 Naft Gachsaran 33 9 13 11 6 40
12 Esteghlal Molasani 33 10 12 11 -7 37
13 Shahre Raz Shiraz 33 8 11 14 -9 35
14 Shahrdari Astara 33 9 6 18 -19 33
15 Caspian Babol 33 6 13 14 -10 31
16 Damash 33 7 10 16 -13 31
17 Khalijfars Mahshahr 33 6 9 18 -29 27
18 Khosheh Talaei 33 6 6 21 -28 24

Tin mới nhất

Bảng xếp hạng EURO mới nhất và còn nhiều giải đấu khác đang chờ đón bạn. Thông tin chi tiết Bảng xếp hạng của các CLB cũng như các giải đấu khác đều có tại đây