Quốc tế
Châu Âu-
Quốc Tế-
Châu Á-
Nam Mỹ-
Bắc Mỹ-
Châu Phi-
Châu Đại Dương-
Châu Âu
Anh-
Tây Ban Nha-
Đức-
Ý-
Pháp-
Bồ Đào Nha-
Hà Lan-
Peru-
Scotland-
Na Uy-
Nga-
Bỉ-
Croatia-
Thụy Điển-
Ba Lan-
Đan Mạch-
Iceland-
Hungary-
Áo-
Séc-
Phần Lan-
Slovakia-
Slovenia-
Thụy Sĩ-
Ireland-
Israel-
Hy Lạp-
Romania-
Bulgaria-
Ukraine-
Belarus-
Estonia-
Đảo Síp-
Bắc Ireland-
Wales-
Malta-
Serbia-
Bosnia & Herzegovina-
Bắc Macedonia-
Lithuania-
Latvia-
Luxembourg-
Faroe Island-
Albania-
Georgia-
Kazakhstan-
Moldova-
Armenia-
Azerbaijan-
Andorra-
Montenegro-
San Marino-
Kosovo-
Gibraltar-
Châu Á
Trung Quốc-
Nhật Bản-
Hàn Quốc-
Qatar-
Uzbekistan-
Iran-
Thái Lan-
Hồng Kông-
Campuchia-
Maldives-
Singapore-
Malaysia-
UAE-
Ả Rập Xê Út-
Jordan-
Kuwait-
Bahrain-
Ấn Độ-
Việt Nam-
Indonesia-
Oman-
Li Băng-
Bangladesh-
Palestine-
Pakistan-
Myanmar-
Philippines-
Sri Lanka-
Bhutan-
Syria-
Mông Cổ-
Ma Cao-
Tajikistan-
VĐQG Ả Rập Xê Út
Giải đấu TÊN ĐỘI BÓNG SỐ TRẬN THẮNG HÒA THUA HIỆU SỐ ĐIỂM
1 AL Hilal Riyadh 34 31 3 0 78 96
2 AL Nassr Riyadh 34 26 4 4 58 82
3 AL Ahli Saudi FC 34 19 8 7 32 65
4 AL Taawoun 34 16 11 7 16 59
5 AL Ittihad 34 16 6 12 9 54
6 AL Ettifaq 34 12 12 10 9 48
7 AL Fateh 34 12 9 13 2 45
8 AL Shabab FC (Ksa) 34 12 8 14 3 44
9 AL Fayha 34 11 11 12 -8 44
10 Damac FC 34 10 11 13 -1 41
11 Al Khaleej Saihat 34 9 10 15 -11 37
12 AL Raed 34 9 10 15 -8 37
13 AL Wehda (KSA) 34 10 6 18 -15 36
14 Al-Riyadh 34 8 11 15 -24 35
15 Al-Akhdood 34 9 6 19 -19 33
16 Abha 34 9 5 20 -49 32
17 Al Tai 34 8 7 19 -30 31
18 Al Hazem 34 4 12 18 -42 24

Bảng xếp hạng EURO mới nhất và còn nhiều giải đấu khác đang chờ đón bạn. Thông tin chi tiết Bảng xếp hạng của các CLB cũng như các giải đấu khác đều có tại đây

Tin mới nhất