Quốc tế
Châu Âu-
Quốc Tế-
Châu Á-
Nam Mỹ-
Bắc Mỹ-
Châu Phi-
Châu Đại Dương-
Châu Âu
Anh-
Tây Ban Nha-
Đức-
Ý-
Pháp-
Bồ Đào Nha-
Hà Lan-
Peru-
Scotland-
Na Uy-
Nga-
Bỉ-
Croatia-
Thụy Điển-
Ba Lan-
Đan Mạch-
Iceland-
Hungary-
Áo-
Séc-
Phần Lan-
Slovakia-
Slovenia-
Thụy Sĩ-
Ireland-
Israel-
Hy Lạp-
Romania-
Bulgaria-
Ukraine-
Belarus-
Estonia-
Đảo Síp-
Bắc Ireland-
Wales-
Malta-
Serbia-
Bosnia & Herzegovina-
Bắc Macedonia-
Lithuania-
Latvia-
Luxembourg-
Faroe Island-
Albania-
Georgia-
Kazakhstan-
Moldova-
Armenia-
Azerbaijan-
Andorra-
Montenegro-
San Marino-
Kosovo-
Gibraltar-
Châu Á
Trung Quốc-
Nhật Bản-
Hàn Quốc-
Qatar-
Uzbekistan-
Iran-
Thái Lan-
Hồng Kông-
Campuchia-
Maldives-
Singapore-
Malaysia-
UAE-
Ả Rập Xê Út-
Jordan-
Kuwait-
Bahrain-
Ấn Độ-
Việt Nam-
Indonesia-
Oman-
Li Băng-
Bangladesh-
Palestine-
Pakistan-
Myanmar-
Philippines-
Sri Lanka-
Bhutan-
Syria-
Mông Cổ-
Ma Cao-
Tajikistan-
VĐQG Kuwait
Championship Round TÊN ĐỘI BÓNG SỐ TRẬN THẮNG HÒA THUA HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Al Kuwait SC 28 21 6 1 51 69
2 Al Arabi SC (Kuwait) 28 17 8 3 35 59
3 Qadsia SC 28 15 9 4 26 54
4 Al Salmiyah 28 9 9 10 -6 36
5 Al Fehaheel 28 8 9 11 -7 33
6 Al Nasr 28 7 4 17 -18 25
Mùa giải thường TÊN ĐỘI BÓNG SỐ TRẬN THẮNG HÒA THUA HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Al Kuwait SC 18 13 4 1 29 43
2 Al Arabi SC (Kuwait) 18 13 3 2 29 42
3 Qadsia SC 18 11 6 1 24 39
4 Al Salmiyah 18 6 6 6 -3 24
5 Al Nasr 18 7 3 8 4 24
6 Al Fehaheel 18 6 5 7 -2 23
7 Kazma SC 18 5 5 8 -12 20
8 Al Shabab Kuwait 18 4 2 12 -29 14
9 Khaitan 18 2 6 10 -20 12
10 Al Jahra 18 2 2 14 -20 8
Relegation Round TÊN ĐỘI BÓNG SỐ TRẬN THẮNG HÒA THUA HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Kazma SC 24 10 5 9 -1 35
2 Khaitan 24 5 6 13 -22 21
3 Al Shabab Kuwait 24 6 2 16 -32 20
4 Al Jahra 24 4 2 18 -26 14

Bảng xếp hạng EURO mới nhất và còn nhiều giải đấu khác đang chờ đón bạn. Thông tin chi tiết Bảng xếp hạng của các CLB cũng như các giải đấu khác đều có tại đây

Tin mới nhất