Quốc tế
Châu Âu-
Quốc Tế-
Châu Á-
Nam Mỹ-
Bắc Mỹ-
Châu Phi-
Châu Đại Dương-
Châu Âu
Anh-
Tây Ban Nha-
Đức-
Ý-
Pháp-
Bồ Đào Nha-
Hà Lan-
Peru-
Scotland-
Na Uy-
Nga-
Bỉ-
Croatia-
Thụy Điển-
Ba Lan-
Đan Mạch-
Iceland-
Hungary-
Áo-
Séc-
Phần Lan-
Slovakia-
Slovenia-
Thụy Sĩ-
Ireland-
Israel-
Hy Lạp-
Romania-
Bulgaria-
Ukraine-
Belarus-
Estonia-
Đảo Síp-
Bắc Ireland-
Wales-
Malta-
Serbia-
Bosnia & Herzegovina-
Bắc Macedonia-
Lithuania-
Latvia-
Luxembourg-
Faroe Island-
Albania-
Georgia-
Kazakhstan-
Moldova-
Armenia-
Azerbaijan-
Andorra-
Montenegro-
San Marino-
Kosovo-
Gibraltar-
Châu Á
Trung Quốc-
Nhật Bản-
Hàn Quốc-
Qatar-
Uzbekistan-
Iran-
Thái Lan-
Hồng Kông-
Campuchia-
Maldives-
Singapore-
Malaysia-
UAE-
Ả Rập Xê Út-
Jordan-
Kuwait-
Bahrain-
Ấn Độ-
Việt Nam-
Indonesia-
Oman-
Li Băng-
Bangladesh-
Palestine-
Pakistan-
Myanmar-
Philippines-
Sri Lanka-
Bhutan-
Syria-
Mông Cổ-
Ma Cao-
Tajikistan-
Hạng Hai Bắc Macedonia
2. MFL TÊN ĐỘI BÓNG SỐ TRẬN THẮNG HÒA THUA HIỆU SỐ ĐIỂM
1 KF Besa 1976 30 24 5 1 61 77
2 FK Pelister Bitola 30 22 4 4 40 70
3 Detonit Plackovica 30 18 6 6 24 60
4 Arsimi 1973 30 15 6 9 22 51
5 Ohrid 30 13 6 11 3 45
6 Vardar Negotivo 30 12 6 12 0 42
7 FK Belasica Strumica 30 11 9 10 7 42
8 Baskimi 30 12 6 12 -11 42
9 FK Skopje 30 11 8 11 -1 41
10 FK Kozuf Gevgelija 30 11 5 14 -3 38
11 Novaci 30 10 4 16 -10 34
12 GFK Osogovo Kocani 30 8 6 16 -20 30
13 Kamenica Sasa 30 7 8 15 -15 29
14 Fk Pobeda Ad Prilep 30 6 10 14 -17 28
15 FK Teteks Tetovo 30 7 6 17 -28 27
16 Karaorman 30 4 3 23 -52 15

Tin mới nhất

Bảng xếp hạng EURO mới nhất và còn nhiều giải đấu khác đang chờ đón bạn. Thông tin chi tiết Bảng xếp hạng của các CLB cũng như các giải đấu khác đều có tại đây