Quốc tế
Châu Âu-
Quốc Tế-
Châu Á-
Nam Mỹ-
Bắc Mỹ-
Châu Phi-
Châu Đại Dương-
Châu Âu
Anh-
Tây Ban Nha-
Đức-
Ý-
Pháp-
Bồ Đào Nha-
Hà Lan-
Peru-
Scotland-
Na Uy-
Nga-
Bỉ-
Croatia-
Thụy Điển-
Ba Lan-
Đan Mạch-
Iceland-
Hungary-
Áo-
Séc-
Phần Lan-
Slovakia-
Slovenia-
Thụy Sĩ-
Ireland-
Israel-
Hy Lạp-
Romania-
Bulgaria-
Ukraine-
Belarus-
Estonia-
Đảo Síp-
Bắc Ireland-
Wales-
Malta-
Serbia-
Bosnia & Herzegovina-
Bắc Macedonia-
Lithuania-
Latvia-
Luxembourg-
Faroe Island-
Albania-
Georgia-
Kazakhstan-
Moldova-
Armenia-
Azerbaijan-
Andorra-
Montenegro-
San Marino-
Kosovo-
Gibraltar-
Châu Á
Trung Quốc-
Nhật Bản-
Hàn Quốc-
Qatar-
Uzbekistan-
Iran-
Thái Lan-
Hồng Kông-
Campuchia-
Maldives-
Singapore-
Malaysia-
UAE-
Ả Rập Xê Út-
Jordan-
Kuwait-
Bahrain-
Ấn Độ-
Việt Nam-
Indonesia-
Oman-
Li Băng-
Bangladesh-
Palestine-
Pakistan-
Myanmar-
Philippines-
Sri Lanka-
Bhutan-
Syria-
Mông Cổ-
Ma Cao-
Tajikistan-
UKR League 1
A TÊN ĐỘI BÓNG SỐ TRẬN THẮNG HÒA THUA HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Karpaty Lviv 18 14 3 1 24 45
2 FC Dunaivtsi 18 8 7 3 6 31
3 Agrobiznes Volochisk 18 8 5 5 5 29
4 Nyva Buzova 18 7 6 5 2 27
5 Prykarpattya Ivano-Frankivsk 18 6 8 4 9 26
6 Bukovina 18 6 3 9 -7 21
7 Khmelnytskyi 18 4 8 6 1 20
8 Nyva 18 5 5 8 -4 20
9 Metalist 18 3 5 10 -14 14
10 Khust 18 3 2 13 -22 11
B TÊN ĐỘI BÓNG SỐ TRẬN THẮNG HÒA THUA HIỆU SỐ ĐIỂM
1 FC Ingulets 18 13 3 2 29 42
2 FC Levy Bereg Kiev 18 11 3 4 29 36
3 Yarud Mariupol 18 8 7 3 8 31
4 Victoria Mykolaivka 18 8 6 4 1 30
5 Poltava 18 8 5 5 8 29
6 Zaporizhya 18 6 7 5 5 25
7 Horishni Plavni 18 5 2 11 -16 17
8 FC Kremin Kreminchuh 18 4 2 12 -26 14
9 FC Chernigiv 18 4 1 13 -24 13
10 Dinaz Vyshgorod 18 3 4 11 -14 13
Promotion Round TÊN ĐỘI BÓNG SỐ TRẬN THẮNG HÒA THUA HIỆU SỐ ĐIỂM
1 FC Ingulets 28 21 4 3 44 67
2 Karpaty Lviv 28 20 5 3 29 65
3 FC Levy Bereg Kiev 28 16 6 6 38 54
4 FC Dunaivtsi 28 11 11 6 6 44
5 Prykarpattya Ivano-Frankivsk 28 10 10 8 5 40
6 Nyva Buzova 28 10 10 8 -2 40
7 Victoria Mykolaivka 28 10 9 9 -4 39
8 Agrobiznes Volochisk 28 10 8 10 -2 38
9 Yarud Mariupol 28 8 13 7 3 37
10 Poltava 28 10 7 11 4 37
Relegation Round TÊN ĐỘI BÓNG SỐ TRẬN THẮNG HÒA THUA HIỆU SỐ ĐIỂM
1 Bukovina 28 12 5 11 9 41
2 Khmelnytskyi 28 9 12 7 10 39
3 Nyva 28 9 9 10 0 36
4 Metalist 28 7 9 12 -7 30
5 Dinaz Vyshgorod 28 8 6 14 -8 30
6 Khust 28 9 2 17 -19 29
7 Zaporizhya 28 7 7 14 -21 28
8 FC Kremin Kreminchuh 28 6 7 15 -28 25
9 Horishni Plavni 28 6 5 17 -25 23
10 FC Chernigiv 28 6 5 17 -32 23

Tin mới nhất

Bảng xếp hạng EURO mới nhất và còn nhiều giải đấu khác đang chờ đón bạn. Thông tin chi tiết Bảng xếp hạng của các CLB cũng như các giải đấu khác đều có tại đây